CNAPS Code cho Bank of China in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Ezhou Nanmen Branch | 104531000075 | 中国银行鄂州南门支行 |
| Bank of China Ezhou Plaza Branch | 104531000122 | 中国银行鄂州广场支行 |
| Bank of China Ezhou Lanhu Branch | 104531000106 | 中国银行鄂州澜湖支行 |
| Bank of China Limited Chongyang Branch | 104536505137 | 中国银行股份有限公司崇阳支行 |
| Bank of China Limited Jiayu Branch | 104536305121 | 中国银行股份有限公司嘉鱼支行 |
| Bank of China Limited Xianning Branch | 104536005109 | 中国银行股份有限公司咸宁分行 |
| Bank of China Limited Xianning Hot Spring Branch | 104536005168 | 中国银行股份有限公司咸宁温泉支行 |
| Bank of China Xianning Chalukou Branch | 104536005184 | 中国银行咸宁岔路口支行 |
| Bank of China Xianning Zhongcheng Branch | 104536005328 | 中国银行咸宁中城支行 |
| Bank of China Chibi Chimagang Branch | 104536205257 | 中国银行赤壁赤马港支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 360 hồ sơ của Bank of China tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.