CNAPS Code cho Bank of China in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Suizhou Zengdu Branch | 104528600030 | 中国银行随州曾都支行 |
| Bank of China Limited Suizhou Development Zone Branch | 104528617224 | 中国银行股份有限公司随州开发区支行 |
| Bank of China Guangshui Branch | 104535400010 | 中国银行广水支行 |
| Bank of China Ezhou Gucheng Road Branch | 104531000139 | 中国银行鄂州古城路分理处 |
| Bank of China Limited Ezhou Branch | 104531000018 | 中国银行股份有限公司鄂州分行 |
| Bank of China Limited Ezhou Wudu Branch | 104531000026 | 中国银行股份有限公司鄂州吴都支行 |
| Bank of China Limited Ezhou Gedian Economic and Technological Development Zone Branch | 104531000147 | 中国银行股份有限公司鄂州葛店经济技术开发区支行 |
| Bank of China Ezhou Daqiao Branch | 104531000114 | 中国银行鄂州大桥支行 |
| Bank of China Limited Ezhou Nanpu Branch | 104531000042 | 中国银行股份有限公司鄂州南浦支行 |
| Bank of China Limited Ezhou Echeng Branch | 104531000034 | 中国银行股份有限公司鄂州鄂城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 360 hồ sơ của Bank of China tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.