CNAPS Code cho Bank of China in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Xiangyang High-tech Development Zone Branch | 104528000244 | 中国银行股份有限公司襄阳高新技术开发区支行 |
| Bank of China Limited Gucheng County Fujie Branch | 104528400386 | 中国银行股份有限公司谷城县府街支行 |
| Bank of China Limited Xiangyang Wanshan Branch | 104528000201 | 中国银行股份有限公司襄阳万山支行 |
| Bank of China Limited Xiangyang Danjiang Road Branch | 104528000041 | 中国银行股份有限公司襄阳丹江路支行 |
| Bank of China Limited Xiangyang Xinjiekou Branch | 104528000164 | 中国银行股份有限公司襄阳新街口支行 |
| Bank of China Xiangyang Zhongyuan Road Branch | 104528000277 | 中国银行襄阳中原路支行 |
| Bank of China Limited Xiangyang Chaoyang Road Branch | 104528000121 | 中国银行股份有限公司襄阳朝阳路支行 |
| Bank of China Limited Xiangyang Xiangzhou Branch | 104528000880 | 中国银行股份有限公司襄阳襄州支行 |
| Bank of China Limited Gucheng Yincheng Avenue Branch | 104528400394 | 中国银行股份有限公司谷城银城大道支行 |
| Bank of China Limited Xiangyang Fandong Branch | 104528000025 | 中国银行股份有限公司襄阳樊东支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 360 hồ sơ của Bank of China tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.