CNAPS Code cho Bank of China in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Xiangyang Qianjin Road Branch | 104528000113 | 中国银行股份有限公司襄阳前进路支行 |
| Bank of China Limited Xiangyang Renmin Road Branch | 104528000084 | 中国银行股份有限公司襄阳人民路支行 |
| Bank of China Limited Yicheng Ziyang Guanlu Branch | 104528200358 | 中国银行股份有限公司宜城紫阳观路支行 |
| Bank of China Guangshui Yingshan Branch | 104535400069 | 中国银行广水应山支行 |
| Bank of China Suizhou Sifang Dacheng Branch | 104528600056 | 中国银行随州四方大成支行 |
| Bank of China Limited Suizhou Branch | 104528600013 | 中国银行股份有限公司随州分行 |
| Bank of China Limited Suizhou Shennong Park Branch | 104528600021 | 中国银行股份有限公司随州神农公园支行 |
| Bank of China Limited Suizhou Shunyuan Branch | 104528600064 | 中国银行股份有限公司随州舜源支行 |
| Bank of China Suixian Branch | 104528600072 | 中国银行随县支行 |
| Bank of China Limited Guangshui Wusheng Branch | 104535400044 | 中国银行股份有限公司广水武胜支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 360 hồ sơ của Bank of China tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.