CNAPS Code cho Bank of China in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Tongcheng Branch | 104536405111 | 中国银行股份有限公司通城支行 |
| Bank of China Limited Chibi Branch | 104536205144 | 中国银行股份有限公司赤壁支行 |
| Bank of China Limited Xianning Economic Development Zone Branch | 104536005176 | 中国银行股份有限公司咸宁经济开发区支行 |
| Bank of China Limited Xianning Xianning Branch | 104536005150 | 中国银行股份有限公司咸宁咸安支行 |
| Bank of China Limited Tongshan Branch | 104536605157 | 中国银行股份有限公司通山支行 |
| Bank of China Tongcheng Yinshan Branch | 104536405226 | 中国银行通城银山支行 |
| Bank of China Chibi Chunchuan Branch | 104536205273 | 中国银行赤壁莼川支行 |
| Bank of China Chongyang Tiancheng Branch | 104536505231 | 中国银行崇阳天城支行 |
| Bank of China Limited Xianning Nanshan Branch | 104536005310 | 中国银行股份有限公司咸宁南山支行 |
| Bank of China Limited Jingmen Xiangshan Avenue Branch | 104532058247 | 中国银行股份有限公司荆门象山大道支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 360 hồ sơ của Bank of China tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.