CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of China in Hubei

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of China Qianjiang Xiangyang Branch104537502060中国银行潜江向阳支行
Bank of China Limited Jingzhou Jingcheng Branch104537004098中国银行股份有限公司荆州荆城支行
Bank of China Limited Jingzhou Shashi Branch104537011003中国银行股份有限公司荆州沙市支行
Bank of China Limited Jingzhou Gucheng Branch104537004006中国银行股份有限公司荆州古城支行
Bank of China Limited Jingzhou Chengnan Development Zone Branch104537004039中国银行股份有限公司荆州城南开发区支行
Bank of China Limited Jiangling Branch104537004102中国银行股份有限公司江陵支行
Bank of China Qianjiang Development Branch104537502019中国银行潜江开发支行
Bank of China Qianjiang Guangyuan Branch104537502043中国银行潜江广源支行
Bank of China Limited Jingzhou Jingling Branch104537004014中国银行股份有限公司荆州荆陵支行
Bank of China Limited Jingzhou Jiefang Road Branch104537011054中国银行股份有限公司荆州解放路支行
Hiển thị 281–290 trên 360

Cách dùng danh bạ

Có 360 hồ sơ của Bank of China tại Hubei.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.