CNAPS Code cho Bank of China in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited, Wuhan Renshou Branch | 104521004478 | 中国银行股份有限公司武汉仁寿支行 |
| Bank of China Limited Wuhan Hengda Huafu Technology Branch | 104521004550 | 中国银行股份有限公司武汉恒大华府科技支行 |
| Bank of China Limited Wuhan Liujiawan Branch | 104521020015 | 中国银行股份有限公司武汉刘家湾支行 |
| Bank of China Limited, Wuhan Luoshizi Road Branch | 104521006125 | 中国银行股份有限公司武汉珞狮路支行 |
| Bank of China Limited Wuhan Xinzhou Branch | 104521003772 | 中国银行股份有限公司武汉新洲支行 |
| Bank of China Wuhan Tangjiadun Branch | 104521003893 | 中国银行武汉唐家墩支行 |
| Bank of China Wuhan Jianghan Branch | 104521003916 | 中国银行武汉江汉支行 |
| Bank of China Limited Wuhan Chutian Media Branch | 104521004664 | 中国银行股份有限公司武汉楚天传媒支行 |
| Bank of China Wuhan Houhu Branch | 104521004961 | 中国银行武汉后湖支行 |
| Bank of China Hubei Branch | 104521003012 | 中国银行湖北省分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 360 hồ sơ của Bank of China tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.