CNAPS Code cho Bank of China in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Wuhan Branch | 104521004226 | 中国银行股份有限公司武汉省直支行 |
| Bank of China Limited, Wuhan Jinghan Avenue Branch | 104521003158 | 中国银行股份有限公司武汉京汉大道支行 |
| Bank of China Wuhan Tianmendun Branch | 104521004953 | 中国银行武汉天门墩支行 |
| Bank of China Limited Wuhan Qiaokou Branch | 104521004427 | 中国银行股份有限公司武汉桥口支行 |
| Bank of China Limited, Wuhan Changfeng Avenue Branch | 104521004494 | 中国银行股份有限公司武汉长丰大道支行 |
| Bank of China Limited Hubei Pilot Free Trade Zone Wuhan Branch | 104521004793 | 中国银行股份有限公司湖北自贸试验区武汉片区分行 |
| Bank of China Limited, Wuhan Jinmao Branch | 104521003668 | 中国银行股份有限公司武汉金茂支行 |
| Bank of China Limited, Wuhan Tongji Branch | 104521004040 | 中国银行股份有限公司武汉同济支行 |
| Bank of China Limited Wuhan Huanong Branch | 104521004785 | 中国银行股份有限公司武汉华农支行 |
| Bank of China Wuhan Xueyuan Road Branch | 104521003617 | 中国银行武汉学院路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 360 hồ sơ của Bank of China tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.