CNAPS Code cho Bank of China in Suzhou City, Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Kunshan Qiandeng Branch | 104305284192 | 中国银行股份有限公司昆山千灯支行 |
| Bank of China Limited Suzhou Mudu Branch | 104305088548 | 中国银行股份有限公司苏州木渎支行 |
| Bank of China Limited Suzhou Xinjiekou Branch | 104305088628 | 中国银行股份有限公司苏州新街口支行 |
| Bank of China Limited Suzhou Yuanhe Branch | 104305088652 | 中国银行股份有限公司苏州元和支行 |
| Bank of China Limited Taicang Branch | 104305189027 | 中国银行股份有限公司太仓分行 |
| Bank of China Limited Taicang Changchun Road Branch | 104305189035 | 中国银行股份有限公司太仓长春路支行 |
| Bank of China Limited Taicang New District Branch | 104305189043 | 中国银行股份有限公司太仓新区支行 |
| Bank of China Limited Taicang Renmin Road Branch | 104305189051 | 中国银行股份有限公司太仓人民路支行 |
| Bank of China Limited Taicang Taiping Road Branch | 104305189060 | 中国银行股份有限公司太仓太平路支行 |
| Bank of China Limited Taicang Shanghai Road Branch | 104305189078 | 中国银行股份有限公司太仓上海路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 192 hồ sơ của Bank of China tại Suzhou City, Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.