CNAPS Code cho Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Nanjing Jiangwancheng Branch | 104301000109 | 中国银行股份有限公司南京江湾城支行 |
| Bank of China Limited Nanjing Qilin Branch | 104301005084 | 中国银行股份有限公司南京麒麟支行 |
| Bank of China Limited Nanjing Caochangmen Branch | 104301000051 | 中国银行股份有限公司南京草场门支行 |
| Bank of China Limited Nanjing Yunjin Road Branch | 104301004410 | 中国银行股份有限公司南京云锦路支行 |
| Bank of China Limited Gaochun Sejima Branch | 104301004022 | 中国银行股份有限公司高淳濑渚支行 |
| Bank of China Limited Nanjing Tuolejia Branch | 104301004900 | 中国银行股份有限公司南京托乐嘉支行 |
| Bank of China Limited Nanjing Maqun Branch | 104301000176 | 中国银行股份有限公司南京马群支行 |
| Bank of China Limited Nanjing Jiangbei New District Branch | 104301004313 | 中国银行股份有限公司南京江北新区分行 |
| Bank of China Limited Nanjing Wangqiao Road Branch | 104301003829 | 中国银行股份有限公司南京王桥路支行 |
| Bank of China Limited Nanjing Jiangning Binjiang Development Zone Branch | 104301004444 | 中国银行股份有限公司南京江宁滨江开发区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 952 hồ sơ của Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.