CNAPS Code cho Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Wuxi Meicun Branch | 104302009077 | 中国银行股份有限公司无锡梅村支行 |
| Bank of China Limited Wuxi Chaqiao Branch | 104302009132 | 中国银行股份有限公司无锡查桥支行 |
| Bank of China Limited Wuxi High-tech Industrial Development Zone Branch | 104302046709 | 中国银行股份有限公司无锡高新技术产业开发区支行 |
| Bank of China Limited Wuxi Qianqiao Branch | 104302009124 | 中国银行股份有限公司无锡钱桥支行 |
| Bank of China Limited Wuxi Bashi Branch | 104302009149 | 中国银行股份有限公司无锡八士支行 |
| Bank of China Limited Wuxi Fangqian Branch | 104302009108 | 中国银行股份有限公司无锡坊前支行 |
| Bank of China Limited Wuxi Jinghai Branch | 104302046733 | 中国银行股份有限公司无锡靖海支行 |
| Bank of China Limited Jiangyin Binjiang Branch | 104302200039 | 中国银行股份有限公司江阴滨江支行 |
| Bank of China Limited Wuxi Shuofang Branch | 104302046741 | 中国银行股份有限公司无锡硕放支行 |
| Bank of China Limited Wuxi Vanke City Garden Branch | 104302046792 | 中国银行股份有限公司无锡万科城市花园支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 952 hồ sơ của Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.