CNAPS Code cho Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Wuxi Chengdong Branch | 104302046784 | 中国银行股份有限公司无锡城东支行 |
| Bank of China Limited Jiangyin Nanzha Branch | 104302200055 | 中国银行股份有限公司江阴南闸支行 |
| Bank of China Limited Wuxi Changjiang North Road Branch | 104302046522 | 中国银行股份有限公司无锡长江北路支行 |
| Bank of China Limited Jiangyin Branch | 104302200014 | 中国银行股份有限公司江阴支行 |
| Bank of China Limited Jiangyin Chengjiang Branch | 104302200047 | 中国银行股份有限公司江阴澄江支行 |
| Bank of China Limited Wuxi Xukang Branch | 104302046750 | 中国银行股份有限公司无锡叙康支行 |
| Bank of China Limited Wuxi Wuai Branch | 104302046555 | 中国银行股份有限公司无锡五爱支行 |
| Bank of China Limited Jiangyin Hongqiao Branch | 104302200022 | 中国银行股份有限公司江阴虹桥支行 |
| Bank of China Limited Wuxi Hudai Branch | 104302046678 | 中国银行股份有限公司无锡胡埭支行 |
| Bank of China Limited Jiangyin Xinqiao Branch | 104302200063 | 中国银行股份有限公司江阴新桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 952 hồ sơ của Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.