CNAPS Code cho Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Hai'an Taiping Branch | 104306114181 | 中国银行股份有限公司海安太平支行 |
| Bank of China Limited Rugao Branch | 104306224005 | 中国银行股份有限公司如皋支行 |
| Bank of China Limited Rugao Haining Branch | 104306224072 | 中国银行股份有限公司如皋海宁支行 |
| Bank of China Limited Rugao Baisui Branch | 104306224089 | 中国银行股份有限公司如皋百岁支行 |
| Bank of China Limited Rugao Baipu Branch | 104306224013 | 中国银行股份有限公司如皋白蒲支行 |
| Bank of China Limited Rugao Dingyan Branch | 104306224030 | 中国银行股份有限公司如皋丁堰支行 |
| Bank of China Limited Rugao Haiyang Middle Road Branch | 104306224101 | 中国银行股份有限公司如皋海阳中路支行 |
| Bank of China Limited Rugao Development Zone Branch | 104306224048 | 中国银行股份有限公司如皋开发区支行 |
| Bank of China Limited Rugao Donggao Branch | 104306224128 | 中国银行股份有限公司如皋东皋支行 |
| Bank of China Limited Rudong Matang Branch | 104306334015 | 中国银行股份有限公司如东马塘支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 952 hồ sơ của Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.