CNAPS Code cho Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Nantong Branch Business Department | 104306084105 | 中国银行股份有限公司南通分行营业部 |
| Bank of China Limited Nantong Hongming Branch | 104306084084 | 中国银行股份有限公司南通鸿鸣支行 |
| Bank of China Limited Nantong Jinhai Coast Branch | 104306084228 | 中国银行股份有限公司南通金海岸支行 |
| Bank of China Limited Nantong Hepingqiao Branch | 104306084381 | 中国银行股份有限公司南通和平桥支行 |
| Bank of China Limited Nantong Longwangqiao Branch | 104306084349 | 中国银行股份有限公司南通龙王桥支行 |
| Bank of China Limited Nantong Chongchuan Branch | 104306084412 | 中国银行股份有限公司南通崇川支行 |
| Bank of China Limited Hai'an Shuguang Branch | 104306114077 | 中国银行股份有限公司海安曙光支行 |
| Bank of China Limited Hai'an Jinhai International Branch | 104306114044 | 中国银行股份有限公司海安金海国际支行 |
| Bank of China Limited Hai'an Guidu Branch | 104306114093 | 中国银行股份有限公司海安贵都支行 |
| Bank of China Limited Hai'an Xinhua Branch | 104306114085 | 中国银行股份有限公司海安新华支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 952 hồ sơ của Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.