CNAPS Code cho Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Nantong Changqiao Branch | 104306084935 | 中国银行股份有限公司南通长桥支行 |
| Bank of China Limited Rugao Shizhuang Branch | 104306224169 | 中国银行股份有限公司如皋石庄支行 |
| Bank of China Limited Nantong Chengnan Branch | 104306084068 | 中国银行股份有限公司南通城南支行 |
| Bank of China Limited Nantong Beihaoqiao Branch | 104306084453 | 中国银行股份有限公司南通北濠桥支行 |
| Bank of China Limited Nantong Textile City Branch | 104306084437 | 中国银行股份有限公司南通轻纺城支行 |
| Bank of China Limited Nantong Nanchuanhe Branch | 104306084880 | 中国银行股份有限公司南通南川河支行 |
| Bank of China Limited Shuyang Branch | 104308300016 | 中国银行股份有限公司沭阳支行 |
| Bank of China Limited Nantong Tongzhou Development Zone Branch | 104308444040 | 中国银行股份有限公司南通通州开发区支行 |
| Bank of China Limited Rugao Haining Branch | 104306224072 | 中国银行股份有限公司如皋海宁支行 |
| Bank of China Limited Siyang Chengzhong Branch | 104309300042 | 中国银行股份有限公司泗阳城中支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 952 hồ sơ của Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.