CNAPS Code cho Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Zhenjiang Jinshan Branch | 104314000180 | 中国银行股份有限公司镇江金山支行 |
| Bank of China Limited Zhenjiang Branch | 104314000235 | 中国银行股份有限公司镇江中银支行 |
| Bank of China Limited Zhenjiang Huangshan Road Branch | 104314000198 | 中国银行股份有限公司镇江黄山路支行 |
| Bank of China Limited Zhenjiang Pingchang New Town Branch | 104314000171 | 中国银行股份有限公司镇江平昌新城支行 |
| Bank of China Limited Zhenjiang Mishan Branch | 104314000384 | 中国银行股份有限公司镇江米山支行 |
| Bank of China Limited Zhenjiang Zhaosheng Road Branch | 104314000350 | 中国银行股份有限公司镇江赵声路支行 |
| Bank of China Limited Danyang Huangtang Branch | 104314100028 | 中国银行股份有限公司丹阳皇塘支行 |
| Bank of China Limited Danyang Branch | 104314100010 | 中国银行股份有限公司丹阳支行 |
| Bank of China Limited Danyang Daoshu Branch | 104314100036 | 中国银行股份有限公司丹阳导墅支行 |
| Bank of China Limited Zhenjiang Dagang Branch | 104314000341 | 中国银行股份有限公司镇江大港支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 952 hồ sơ của Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.