CNAPS Code cho Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Zhenjiang Jianbi Branch | 104314000325 | 中国银行股份有限公司镇江谏壁支行 |
| Bank of China Limited Zhenjiang Guyang Branch | 104314000392 | 中国银行股份有限公司镇江谷阳支行 |
| Bank of China Limited Zhenjiang Dingmaoqiao Branch | 104314000294 | 中国银行股份有限公司镇江丁卯桥支行 |
| Bank of China Limited Zhenjiang Gaozi Branch | 104314000251 | 中国银行股份有限公司镇江高资支行 |
| Bank of China Limited Danyang Lvcheng Branch | 104314100044 | 中国银行股份有限公司丹阳吕城支行 |
| Bank of China Limited Danyang Fangxian Branch | 104314100052 | 中国银行股份有限公司丹阳访仙支行 |
| Bank of China Limited Danyang Jiepai Branch | 104314100069 | 中国银行股份有限公司丹阳界牌支行 |
| Bank of China Limited Danyang Xinqiao Branch | 104314100077 | 中国银行股份有限公司丹阳新桥支行 |
| Bank of China Limited Danyang Xinshikou Branch | 104314100085 | 中国银行股份有限公司丹阳新市口支行 |
| Bank of China Limited Zhenjiang Jiangsu University Branch | 104314000309 | 中国银行股份有限公司镇江江苏大学支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 952 hồ sơ của Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.