CNAPS Code cho Bank of China in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Taizhou Branch | 104345051569 | 中国银行台州市分行 |
| Bank of China Limited Taizhou Huangyan Beicheng Branch | 104345052553 | 中国银行股份有限公司台州黄岩北城支行 |
| Bank of China Limited Taizhou Huangyan Juxiang Branch | 104345052537 | 中国银行股份有限公司台州黄岩桔乡支行 |
| Bank of China Limited Taizhou Jiaojiang Haimen Branch | 104345052561 | 中国银行股份有限公司台州椒江海门支行 |
| Bank of China Huangyan Branch | 104345052631 | 中国银行黄岩支行 |
| Bank of China Limited Linhai Taizhou Fulu Branch | 104345251186 | 中国银行股份有限公司临海台州府路支行 |
| Bank of China Limited Taizhou Huangyan Qingnian East Road Branch | 104345052545 | 中国银行股份有限公司台州黄岩青年东路支行 |
| Bank of China Limited Taizhou Luqiao Lunan Branch | 104345052588 | 中国银行股份有限公司台州市路桥路南支行 |
| Bank of China Limited Linhai Dongcheng Branch | 104345252599 | 中国银行股份有限公司临海东塍支行 |
| Bank of China Limited Linhai Duqiao Branch | 104345251209 | 中国银行股份有限公司临海杜桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 617 hồ sơ của Bank of China tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.