CNAPS Code cho Bank of China in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Wenling Branch | 104345452931 | 中国银行温岭支行 |
| Bank of China Limited Wenling Xinhe Branch | 104345453469 | 中国银行股份有限公司温岭新河支行 |
| Bank of China Limited Wenling Jiulong Branch | 104345482615 | 中国银行股份有限公司温岭九龙支行 |
| Bank of China Limited Taizhou Luqiao Jinqing Branch | 104345052980 | 中国银行股份有限公司台州路桥金清支行 |
| Bank of China Xianju Branch | 104345553091 | 中国银行仙居支行 |
| Bank of China Limited Xianju Branch | 104345553350 | 中国银行股份有限公司仙居下各支行 |
| Bank of China Limited Xianju Nanfeng Branch | 104345551609 | 中国银行股份有限公司仙居南峰支行 |
| Bank of China Limited Tiantai Gongren West Road Branch | 104345651626 | 中国银行股份有限公司天台工人西路支行 |
| Bank of China Limited Tiantai Laodong Road Branch | 104345651618 | 中国银行股份有限公司天台劳动路支行 |
| Bank of China Tiantai County Branch | 104345653441 | 中国银行天台县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 617 hồ sơ của Bank of China tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.