CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3132Mã khu vực
0010Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Jiangyan Tongyang Road Branch | 104313200106 | 中国银行股份有限公司姜堰通扬路支行 |
| Bank of China Limited Jiangyan Branch | 104313200180 | 中国银行股份有限公司姜堰支行 |
| Bank of China Limited Taizhou Yongan Branch | 104312800463 | 中国银行股份有限公司泰州永安支行 |
| Bank of China Limited Jingjiang Chengnan Park Branch | 104312300084 | 中国银行股份有限公司靖江城南园区支行 |
| Bank of China Limited Taizhou Pharmaceutical Hi-tech Zone Health Branch | 104312800131 | 中国银行股份有限公司泰州医药高新区健康支行 |
| Bank of China Limited Taixing New District Science and Technology Branch | 104312475419 | 中国银行股份有限公司泰兴新区科技支行 |
| Bank of China Limited Liyang Zhongguancun Branch | 104304383348 | 中国银行股份有限公司溧阳中关村支行 |
| Bank of China Limited Changzhou Qingyang Middle Road Branch | 104304047487 | 中国银行股份有限公司常州青洋中路支行 |
| Bank of China Limited Changzhou Qinye Road Branch | 104304047542 | 中国银行股份有限公司常州勤业路支行 |
| Bank of China Limited Changzhou Wanda Branch | 104304047606 | 中国银行股份有限公司常州万达支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.