CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3043Mã khu vực
8338Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Liyang New District Branch | 104304383389 | 中国银行股份有限公司溧阳新区支行 |
| Bank of China Limited Changzhou Golden City Branch | 104304047614 | 中国银行股份有限公司常州金色新城支行 |
| Bank of China Limited Changzhou Longjin Road Branch | 104304047622 | 中国银行股份有限公司常州龙锦路支行 |
| Bank of China Limited Changzhou Zhenglu Branch | 104304047647 | 中国银行股份有限公司常州郑陆支行 |
| Bank of China Limited Changzhou Xincheng Branch | 104304047663 | 中国银行股份有限公司常州新城支行 |
| Bank of China Limited Changzhou Hehuayuan Branch | 104304047727 | 中国银行股份有限公司常州荷花苑支行 |
| Bank of China Limited Changzhou Xinggang Huayuan Branch | 104304047559 | 中国银行股份有限公司常州星港花苑支行 |
| Bank of China Limited Changzhou Xuejia Branch | 104304047778 | 中国银行股份有限公司常州薛家支行 |
| Bank of China Limited Changzhou Zhonglou Branch | 104304047526 | 中国银行股份有限公司常州钟楼支行 |
| Bank of China Limited Changzhou Xiaohe Branch | 104304047913 | 中国银行股份有限公司常州小河支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.