CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3040Mã khu vực
4736Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Changzhou Huayuan Branch | 104304047366 | 中国银行股份有限公司常州花园支行 |
| Bank of China Limited Changzhou Huiguanbang Branch | 104304047261 | 中国银行股份有限公司常州会馆浜支行 |
| Bank of China Limited Changzhou Renmin Xinjiayuan Branch | 104304047411 | 中国银行股份有限公司常州人民新家园支行 |
| Bank of China Limited Changzhou Beidajie Branch | 104304047495 | 中国银行股份有限公司常州北大街支行 |
| Bank of China Limited Changzhou Qingtan Road Branch | 104304047420 | 中国银行股份有限公司常州清潭路支行 |
| Bank of China Limited Changzhou Chashan Branch | 104304047462 | 中国银行股份有限公司常州茶山支行 |
| Bank of China Limited Changzhou Yinhewan Branch | 104304047575 | 中国银行股份有限公司常州银河湾支行 |
| Bank of China Limited Changzhou Hanjiang Road Branch | 104304047809 | 中国银行股份有限公司常州汉江路支行 |
| Bank of China Limited Changzhou Jiahong Shengshi Branch | 104304047446 | 中国银行股份有限公司常州嘉宏盛世支行 |
| Bank of China Limited Changzhou Panjia Branch | 104304081317 | 中国银行股份有限公司常州潘家支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.