CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3040Mã khu vực
8106Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Changzhou Huangli Branch | 104304081067 | 中国银行股份有限公司常州湟里支行 |
| Bank of China Limited Liyang Shengshi Huacheng Branch | 104304383127 | 中国银行股份有限公司溧阳盛世华城支行 |
| Bank of China Limited Changzhou Minghuang Branch | 104304081501 | 中国银行股份有限公司常州鸣凰支行 |
| Bank of China Limited Liyang Tianmu Branch | 104304383330 | 中国银行股份有限公司溧阳天目支行 |
| Bank of China Limited Changzhou Juqianjie Branch | 104304081075 | 中国银行股份有限公司常州局前街支行 |
| Bank of China Limited Changzhou Hutang Branch | 104304081114 | 中国银行股份有限公司常州湖塘支行 |
| Bank of China Limited Liyang County Branch | 104304383305 | 中国银行股份有限公司溧阳县前支行 |
| Bank of China Limited Jintan Hebin Branch | 104304282684 | 中国银行股份有限公司金坛河滨支行 |
| Bank of China Limited Liyang Wenhua New Village Branch | 104304383397 | 中国银行股份有限公司溧阳文化新村支行 |
| Bank of China Limited Changzhou Miaoqiao Branch | 104304081155 | 中国银行股份有限公司常州庙桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.