CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3040Mã khu vực
8175Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Changzhou Luoyang Branch | 104304081753 | 中国银行股份有限公司常州洛阳支行 |
| Bank of China Limited Changzhou Henglin Branch | 104304081309 | 中国银行股份有限公司常州横林支行 |
| Bank of China Limited Liyang Kunlun Branch | 104304383135 | 中国银行股份有限公司溧阳昆仑支行 |
| Bank of China Limited Changzhou Luoyang Zhuguang Road Branch | 104304081761 | 中国银行股份有限公司常州洛阳珠光路支行 |
| Bank of China Limited Changzhou Mahang Branch | 104304081807 | 中国银行股份有限公司常州马杭支行 |
| Bank of China Limited Changzhou Lijia Branch | 104304081858 | 中国银行股份有限公司常州礼嘉支行 |
| Bank of China Limited Changzhou Cuiqiao Branch | 104304081903 | 中国银行股份有限公司常州崔桥支行 |
| Bank of China Limited Changzhou Ding'an Middle Road Branch | 104304081938 | 中国银行股份有限公司常州定安中路支行 |
| Bank of China Limited Changzhou Wanli Branch | 104304081946 | 中国银行股份有限公司常州湾里支行 |
| Bank of China Limited Jintan Jingu Huacheng Branch | 104304282287 | 中国银行股份有限公司金坛金谷华城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.