CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3040Mã khu vực
4705Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Changzhou Tianning Branch | 104304047052 | 中国银行股份有限公司常州天宁支行 |
| Bank of China Limited Jintan Huacheng Middle Road Branch | 104304282300 | 中国银行股份有限公司金坛华城中路支行 |
| Bank of China Limited Changzhou Hongmei Holiday Branch | 104304047010 | 中国银行股份有限公司常州红梅假日支行 |
| Bank of China Limited Jintan Huayang Branch | 104304282246 | 中国银行股份有限公司金坛华阳支行 |
| Bank of China Limited Guannan Branch | 104308200015 | 中国银行股份有限公司灌南支行 |
| Bank of China Limited Lianyungang Branch | 104307000011 | 中国银行股份有限公司连云港分行 |
| Bank of China Limited Guannan Zhenzhong Branch | 104308200023 | 中国银行股份有限公司灌南镇中支行 |
| Bank of China Limited Lianyungang Haining West Road Branch | 104307002050 | 中国银行股份有限公司连云港海宁西路支行 |
| Bank of China Limited Lianyungang Xinpu Branch | 104307002009 | 中国银行股份有限公司连云港新浦支行 |
| Bank of China Limited Lianyungang Tongguannan Road Branch | 104307000302 | 中国银行股份有限公司连云港通灌南路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.