CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3040Mã khu vực
8120Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Changzhou Yaoguan Branch | 104304081202 | 中国银行股份有限公司常州遥观支行 |
| Bank of China Limited Jintan Hengjie Branch | 104304282295 | 中国银行股份有限公司金坛横街支行 |
| Bank of China Limited Liyang Yanshan Nancun Branch | 104304383143 | 中国银行股份有限公司溧阳燕山南村支行 |
| Bank of China Limited Jintan Branch | 104304282004 | 中国银行股份有限公司金坛支行 |
| Bank of China Limited Changzhou Jinxiu Road Branch | 104304047964 | 中国银行股份有限公司常州锦绣路支行 |
| Bank of China Limited Liyang Branch | 104304383006 | 中国银行股份有限公司溧阳支行 |
| Bank of China Limited Liyang Dongdajie Branch | 104304383119 | 中国银行股份有限公司溧阳东大街支行 |
| Bank of China Limited Jintan Donghuan 2nd Road Branch | 104304282586 | 中国银行股份有限公司金坛东环二路支行 |
| Bank of China Limited Jintan Government Affairs Center Branch | 104304282220 | 中国银行股份有限公司金坛政务中心支行 |
| Bank of China Limited Changzhou Economic Development Zone Branch | 104304047719 | 中国银行股份有限公司常州经济开发区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.