CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3040Mã khu vực
8140Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Changzhou Hengshanqiao Branch | 104304081405 | 中国银行股份有限公司常州横山桥支行 |
| Bank of China Limited Changzhou Qianhuang Branch | 104304081456 | 中国银行股份有限公司常州前黄支行 |
| Bank of China Limited Changzhou Niutang Branch | 104304081350 | 中国银行股份有限公司常州牛塘支行 |
| Bank of China Limited Changzhou Benniu Branch | 104304081657 | 中国银行股份有限公司常州奔牛支行 |
| Bank of China Limited Changzhou Wujin Branch | 104304081000 | 中国银行股份有限公司常州武进支行 |
| Bank of China Limited Changzhou Xixiashu Branch | 104304073497 | 中国银行股份有限公司常州西夏墅支行 |
| Bank of China Limited Changzhou Buyi Branch | 104304081608 | 中国银行股份有限公司常州卜弋支行 |
| Bank of China Limited Changzhou Wujin Hi-Tech Zone Branch | 104304081122 | 中国银行股份有限公司常州武进高新区支行 |
| Bank of China Limited Changzhou Zouqu Branch | 104304081704 | 中国银行股份有限公司常州邹区支行 |
| Bank of China Limited Changzhou Shifu Neighborhood Branch | 104304081042 | 中国银行股份有限公司常州世府邻里支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.