CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3040Mã khu vực
4793Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Changzhou Royal Garden Branch | 104304047930 | 中国银行股份有限公司常州御花园支行 |
| Bank of China Limited Changzhou Yongning Branch | 104304047921 | 中国银行股份有限公司常州永宁支行 |
| Bank of China Limited Changzhou Xinbei Branch | 104304047905 | 中国银行股份有限公司常州新北支行 |
| Bank of China Limited Changzhou Cuizhu Branch | 104304047956 | 中国银行股份有限公司常州翠竹支行 |
| Bank of China Limited Changzhou Jiuzhou New World Branch | 104304047069 | 中国银行股份有限公司常州九洲新世界支行 |
| Bank of China Limited Changzhou Branch | 104304047001 | 中国银行股份有限公司常州分行 |
| Bank of China Limited Changzhou Chunjiang Branch | 104304047989 | 中国银行股份有限公司常州春江支行 |
| Bank of China Limited Changzhou Tongji Garden Branch | 104304047077 | 中国银行股份有限公司常州同济花园支行 |
| Bank of China Limited Changzhou Xihuan Road Branch | 104304047518 | 中国银行股份有限公司常州西环路支行 |
| Bank of China Limited Changzhou Taihu Middle Road Branch | 104304047165 | 中国银行股份有限公司常州太湖中路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.