CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3114Mã khu vực
0007Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Sheyang Chengbei Branch | 104311400073 | 中国银行股份有限公司射阳城北支行 |
| Bank of China Limited Sheyang Development Zone Branch | 104311400112 | 中国银行股份有限公司射阳开发区支行 |
| Bank of China Limited Jianhu Branch | 104311586015 | 中国银行股份有限公司建湖支行 |
| Bank of China Limited Jianhu Dongfeng Branch | 104311586040 | 中国银行股份有限公司建湖东风支行 |
| Bank of China Limited Jianhu Development Zone Branch | 104311586031 | 中国银行股份有限公司建湖开发区支行 |
| Bank of China Limited Jianhu Xiangyang Road Branch | 104311586082 | 中国银行股份有限公司建湖向阳路支行 |
| Bank of China Limited Dafeng Renmin Road Branch | 104311600026 | 中国银行股份有限公司大丰人民路支行 |
| Bank of China Limited Dafeng Kangping Road Branch | 104311600059 | 中国银行股份有限公司大丰康平路支行 |
| Bank of China Limited Dafeng Branch | 104311600139 | 中国银行股份有限公司大丰支行 |
| Bank of China Limited Dafeng Yongtai Plaza Branch | 104311600106 | 中国银行股份有限公司大丰永泰广场支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.