CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3112Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Binhai Chengbei Branch | 104311200022 | 中国银行股份有限公司滨海城北支行 |
| Bank of China Limited Funing Jinyu Branch | 104311300023 | 中国银行股份有限公司阜宁金誉支行 |
| Bank of China Limited Funing Fuchang Branch | 104311300040 | 中国银行股份有限公司阜宁富昌支行 |
| Bank of China Limited Funing Yilin Branch | 104311300074 | 中国银行股份有限公司阜宁益林支行 |
| Bank of China Limited Yancheng Yandu Branch | 104311081127 | 中国银行股份有限公司盐城盐都支行 |
| Bank of China Limited Yancheng Dagang Branch | 104311081217 | 中国银行股份有限公司盐城大冈支行 |
| Bank of China Limited Sheyang Branch | 104311400016 | 中国银行股份有限公司射阳支行 |
| Bank of China Limited Funing New District Branch | 104311300082 | 中国银行股份有限公司阜宁新区支行 |
| Bank of China Limited Sheyang Nanyuan Branch | 104311400032 | 中国银行股份有限公司射阳南苑支行 |
| Bank of China Limited Sheyang Chengzhong Branch | 104311400049 | 中国银行股份有限公司射阳城中支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.