CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3072Mã khu vực
0703Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Donghai Hailing Branch | 104307207031 | 中国银行股份有限公司东海海陵支行 |
| Bank of China Limited Donghai Jingdu Branch | 104307207058 | 中国银行股份有限公司东海晶都支行 |
| Bank of China Limited Guanyun Branch | 104307380000 | 中国银行股份有限公司灌云支行 |
| Bank of China Limited Guanyun Yishan Road Branch | 104307380026 | 中国银行股份有限公司灌云伊山路支行 |
| Bank of China Limited Guanyun Yunhai Branch | 104307380018 | 中国银行股份有限公司灌云云海支行 |
| Bank of China Limited Donghai Chengzhong Branch | 104307207040 | 中国银行股份有限公司东海城中支行 |
| Bank of China Limited Yancheng Branch | 104311081022 | 中国银行股份有限公司盐城分行 |
| Bank of China Limited Yancheng Renmin Road Branch | 104311081047 | 中国银行股份有限公司盐城人民路支行 |
| Bank of China Limited Yancheng Yingbin Branch | 104311081055 | 中国银行股份有限公司盐城迎宾支行 |
| Bank of China Limited Yancheng Yanmalu Branch | 104311081063 | 中国银行股份有限公司盐城盐马路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.