CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3110Mã khu vực
8107Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Yancheng Nanyang Branch | 104311081071 | 中国银行股份有限公司盐城南洋支行 |
| Bank of China Limited Yancheng Wenfeng Branch | 104311081102 | 中国银行股份有限公司盐城文峰支行 |
| Bank of China Limited Yancheng Yijingyuan Branch | 104311081098 | 中国银行股份有限公司盐城怡景园支行 |
| Bank of China Limited Yancheng Broadcasting and Television Branch | 104311081151 | 中国银行股份有限公司盐城广电支行 |
| Bank of China Limited Yancheng Tinghu Branch | 104311081194 | 中国银行股份有限公司盐城亭湖支行 |
| Bank of China Limited Yancheng Development Zone Branch | 104311081119 | 中国银行股份有限公司盐城开发区支行 |
| Bank of China Limited Yancheng Yongning Branch | 104311081209 | 中国银行股份有限公司盐城永宁支行 |
| Bank of China Limited Xiangshui Branch | 104311100013 | 中国银行股份有限公司响水支行 |
| Bank of China Limited Jiangsu Binhai Branch | 104311200014 | 中国银行股份有限公司江苏省滨海支行 |
| Bank of China Limited Binhai New Town Branch | 104311200039 | 中国银行股份有限公司滨海新城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.