CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
2230Mã khu vực
2113Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Anshan Renmin Road Branch | 104223021139 | 中国银行股份有限公司鞍山人民路支行 |
| Bank of China Limited Anshan Shuiyuan Street Branch | 104223021202 | 中国银行股份有限公司鞍山水源街支行 |
| Bank of China Limited Anshan Mingda Branch | 104223021114 | 中国银行股份有限公司鞍山明达支行 |
| Bank of China Limited Anshan Yong'an Street Branch | 104223021227 | 中国银行股份有限公司鞍山永安街支行 |
| Bank of China Limited Anshan Phoenix Branch | 104223021075 | 中国银行股份有限公司鞍山凤凰城支行 |
| Bank of China Limited Anshan Zhihuicheng Branch | 104223021294 | 中国银行股份有限公司鞍山智慧城支行 |
| Bank of China Limited Anshan Duilu Branch | 104223021026 | 中国银行股份有限公司鞍山对炉支行 |
| Bank of China Limited Anshan Branch | 104223018241 | 中国银行股份有限公司鞍山分行 |
| Bank of China Limited Anshan Daoxi Branch | 104223021091 | 中国银行股份有限公司鞍山道西支行 |
| Bank of China Limited Anshan Shuguang Road Branch | 104223021235 | 中国银行股份有限公司鞍山曙光路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.