CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
2230Mã khu vực
2132Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Anshan Jiudaojie Branch | 104223021325 | 中国银行股份有限公司鞍山九道街支行 |
| Bank of China Limited Anshan Shuanglong Branch | 104223021286 | 中国银行股份有限公司鞍山双龙支行 |
| Bank of China Limited Anshan Yintuo Branch | 104223021018 | 中国银行股份有限公司鞍山银拓支行 |
| Bank of China Limited Anshan Xingsheng Road Branch | 104223021510 | 中国银行股份有限公司鞍山兴盛路支行 |
| Bank of China Limited Anshan Lishan Branch | 104223021171 | 中国银行股份有限公司鞍山立山支行 |
| Bank of China Limited Anshan Fuli Street Branch | 104223021368 | 中国银行股份有限公司鞍山福利街支行 |
| Bank of China Limited Anshan Hongqiao Branch | 104223021155 | 中国银行股份有限公司鞍山虹桥支行 |
| Bank of China Limited Anshan Square Branch | 104223021180 | 中国银行股份有限公司鞍山广场支行 |
| Bank of China Limited Anshan Development Zone Branch | 104223021309 | 中国银行股份有限公司鞍山开发区支行 |
| Bank of China Limited Anshan Yuanlin Road Branch | 104223021260 | 中国银行股份有限公司鞍山园林路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.