CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
2230Mã khu vực
2139Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Anshan Dadaowan Branch | 104223021392 | 中国银行股份有限公司鞍山达道湾支行 |
| Bank of China Limited Huaian Huaihai Science and Technology Branch | 104308040109 | 中国银行股份有限公司淮安淮海科技支行 |
| Bank of China Limited Lianshui Branch | 104308540226 | 中国银行股份有限公司涟水支行 |
| Bank of China Limited Huaian Chuzhou New District Branch | 104308040184 | 中国银行股份有限公司淮安楚州新区支行 |
| Bank of China Limited Lianshuishan Branch | 104308540234 | 中国银行股份有限公司涟水中山支行 |
| Bank of China Limited Lianshui Yanhuang Avenue Branch | 104308540242 | 中国银行股份有限公司涟水炎黄大道支行 |
| Bank of China Limited Lianshui Hongri Branch | 104308540259 | 中国银行股份有限公司涟水红日支行 |
| Bank of China Limited Hongze Branch | 104308740326 | 中国银行股份有限公司洪泽支行 |
| Bank of China Limited Xuyi Branch | 104308840290 | 中国银行股份有限公司盱眙支行 |
| Bank of China Limited Xuyi International Trade Branch | 104308840312 | 中国银行股份有限公司盱眙国贸支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.