CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3089Mã khu vực
4026Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Jinhu Branch | 104308940261 | 中国银行股份有限公司金湖支行 |
| Bank of China Limited Huaian Hexia Branch | 104308040213 | 中国银行股份有限公司淮安河下支行 |
| Bank of China Limited Jinhu Chengxi Branch | 104308940270 | 中国银行股份有限公司金湖城西支行 |
| Bank of China Limited Huaian Huaiyin Branch | 104308040117 | 中国银行股份有限公司淮安淮阴支行 |
| Bank of China Limited Huaian Jiankang Road Branch | 104308040133 | 中国银行股份有限公司淮安健康路支行 |
| Bank of China Limited Huaian Qinghe Branch | 104308040150 | 中国银行股份有限公司淮安清河支行 |
| Bank of China Limited Huaian Chuzhou Branch | 104308040168 | 中国银行股份有限公司淮安楚州支行 |
| Bank of China Limited Huaian Branch | 104308040019 | 中国银行股份有限公司淮安分行 |
| Bank of China Limited Huaian Zhenhuailou Branch | 104308040176 | 中国银行股份有限公司淮安镇淮楼支行 |
| Bank of China Limited Huaian Shenzhen Road Branch | 104308040078 | 中国银行股份有限公司淮安深圳路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.