CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3120Mã khu vực
4920Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Yangzhou Ecological Technology New Town Branch | 104312049208 | 中国银行股份有限公司扬州生态科技新城支行 |
| Bank of China Limited Yangzhou Donghuayuan Branch | 104312049136 | 中国银行股份有限公司扬州东花园支行 |
| Bank of China Limited Yangzhou Branch | 104312049005 | 中国银行股份有限公司扬州分行 |
| Bank of China Limited Yangzhou Wenfeng Branch | 104312049152 | 中国银行股份有限公司扬州文峰支行 |
| Bank of China Limited Yangzhou Hyde Manor Branch | 104312049177 | 中国银行股份有限公司扬州海德庄园支行 |
| Bank of China Limited Yangzhou Guangling Branch | 104312049128 | 中国银行股份有限公司扬州广陵支行 |
| Bank of China Limited Yangzhou Yanfu Branch | 104312049030 | 中国银行股份有限公司扬州盐阜支行 |
| Bank of China Limited Yangzhou Weiyang Branch | 104312049021 | 中国银行股份有限公司扬州维扬支行 |
| Bank of China Limited Yangzhou Dongxing Branch | 104312049193 | 中国银行股份有限公司扬州东兴支行 |
| Bank of China Limited Yangzhou West Lake Branch | 104312049072 | 中国银行股份有限公司扬州西湖支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.