CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3120Mã khu vực
9103Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Yangzhou Baodai Branch | 104312091032 | 中国银行股份有限公司扬州宝带支行 |
| Bank of China Limited Gaoyou Wenyou Branch | 104312102043 | 中国银行股份有限公司高邮文游支行 |
| Bank of China Limited Gaoyou Dieyuan Branch | 104312102035 | 中国银行股份有限公司高邮蝶园支行 |
| Bank of China Limited Yangzhou Slender West Lake Branch | 104312091065 | 中国银行股份有限公司扬州瘦西湖支行 |
| Bank of China Limited Baoying Branch | 104312204001 | 中国银行股份有限公司宝应支行 |
| Bank of China Limited Yangzhou Hanjiang Branch | 104312091090 | 中国银行股份有限公司扬州邗江支行 |
| Bank of China Limited Baoying Fanshui Branch | 104312204010 | 中国银行股份有限公司宝应氾水支行 |
| Bank of China Limited Baoying Anyi Branch | 104312204028 | 中国银行股份有限公司宝应安宜支行 |
| Bank of China Limited Baoying Chengnan Branch | 104312204052 | 中国银行股份有限公司宝应城南支行 |
| Bank of China Limited Baoying Taishan Road Branch | 104312204069 | 中国银行股份有限公司宝应泰山路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.