CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3121Mã khu vực
0206Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Gaoyou Wuan Branch | 104312102060 | 中国银行股份有限公司高邮武安支行 |
| Bank of China Limited Baoying Development Zone Branch | 104312204036 | 中国银行股份有限公司宝应开发区支行 |
| Bank of China Limited Gaoyou Development Zone Branch | 104312102051 | 中国银行股份有限公司高邮开发区支行 |
| Bank of China Limited Baoying Suzhong Branch | 104312204044 | 中国银行股份有限公司宝应苏中支行 |
| Bank of China Limited Yangzhou Development Zone Branch | 104312091008 | 中国银行股份有限公司扬州开发区支行 |
| Bank of China Limited Yangzhou Andun Branch | 104312091049 | 中国银行股份有限公司扬州安墩支行 |
| Bank of China Limited Jiangdu Gongnongqiao Branch | 104312501107 | 中国银行股份有限公司江都工农桥支行 |
| Bank of China Limited Jiangdu Bridge Branch | 104312501037 | 中国银行股份有限公司江都大桥支行 |
| Bank of China Limited Yizheng Branch | 104312965007 | 中国银行股份有限公司仪征支行 |
| Bank of China Limited Yizheng Zhenzhou Road Branch | 104312965015 | 中国银行股份有限公司仪征真州路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.