CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3121Mã khu vực
0202Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Gaoyou World Trade Branch | 104312102027 | 中国银行股份有限公司高邮世贸支行 |
| Bank of China Limited Yangzhou High-tech Industrial Development Zone Branch | 104312091104 | 中国银行股份有限公司扬州高新技术产业开发区支行 |
| Bank of China Limited Yangzhou Guangzhou Road Branch | 104312501053 | 中国银行股份有限公司扬州广州路支行 |
| Bank of China Limited Zhenjiang Dantu Branch | 104314000260 | 中国银行股份有限公司镇江丹徒支行 |
| Bank of China Limited Zhenjiang Longshan Road Branch | 104314000278 | 中国银行股份有限公司镇江龙山路支行 |
| Bank of China Limited Zhenjiang Dianli Road Branch | 104314000147 | 中国银行股份有限公司镇江电力路支行 |
| Bank of China Limited, Jurong Wenchang East Road Branch | 104314200703 | 中国银行股份有限公司句容文昌东路支行 |
| Bank of China Limited Zhenjiang Jinshan Branch | 104314000180 | 中国银行股份有限公司镇江金山支行 |
| Bank of China Limited Zhenjiang Branch | 104314000235 | 中国银行股份有限公司镇江中银支行 |
| Bank of China Limited Zhenjiang Huangshan Road Branch | 104314000198 | 中国银行股份有限公司镇江黄山路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.