CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3140Mã khu vực
0017Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Zhenjiang Pingchang New Town Branch | 104314000171 | 中国银行股份有限公司镇江平昌新城支行 |
| Bank of China Limited Zhenjiang Mishan Branch | 104314000384 | 中国银行股份有限公司镇江米山支行 |
| Bank of China Limited Zhenjiang Zhaosheng Road Branch | 104314000350 | 中国银行股份有限公司镇江赵声路支行 |
| Bank of China Limited Danyang Huangtang Branch | 104314100028 | 中国银行股份有限公司丹阳皇塘支行 |
| Bank of China Limited Danyang Branch | 104314100010 | 中国银行股份有限公司丹阳支行 |
| Bank of China Limited Danyang Daoshu Branch | 104314100036 | 中国银行股份有限公司丹阳导墅支行 |
| Bank of China Limited Zhenjiang Dagang Branch | 104314000341 | 中国银行股份有限公司镇江大港支行 |
| Bank of China Limited Zhenjiang Jianbi Branch | 104314000325 | 中国银行股份有限公司镇江谏壁支行 |
| Bank of China Limited Zhenjiang Guyang Branch | 104314000392 | 中国银行股份有限公司镇江谷阳支行 |
| Bank of China Limited Zhenjiang Dingmaoqiao Branch | 104314000294 | 中国银行股份有限公司镇江丁卯桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.