CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3140Mã khu vực
0021Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Zhenjiang Sanmaogong Branch | 104314000219 | 中国银行股份有限公司镇江三茅宫支行 |
| Bank of China Limited Danyang Nanjiao Branch | 104314100157 | 中国银行股份有限公司丹阳南郊支行 |
| Bank of China Limited Danyang Hua Nan Branch | 104314100165 | 中国银行股份有限公司丹阳华南支行 |
| Bank of China Limited Zhenjiang Xinfeng Branch | 104314000333 | 中国银行股份有限公司镇江辛丰支行 |
| Bank of China Limited Jurong Dongmen Branch | 104314200699 | 中国银行股份有限公司句容东门支行 |
| Bank of China Limited Danyang Xihuan Branch | 104314100173 | 中国银行股份有限公司丹阳西环支行 |
| Bank of China Limited Yangzhong Branch | 104314300011 | 中国银行股份有限公司扬中支行 |
| Bank of China Limited Yangzhong Xinba Branch | 104314300020 | 中国银行股份有限公司扬中新坝支行 |
| Bank of China Limited Yangzhong Development Zone Branch | 104314300038 | 中国银行股份有限公司扬中开发区支行 |
| Bank of China Limited Yangzhong Chengdong Branch | 104314300079 | 中国银行股份有限公司扬中城东支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.