CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3141Mã khu vực
0018Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Danyang Yunyang Branch | 104314100181 | 中国银行股份有限公司丹阳云阳支行 |
| Bank of China Limited Yangzhong Youfang Branch | 104314300095 | 中国银行股份有限公司扬中油坊支行 |
| Bank of China Limited Zhenjiang Jiefang Middle Road Branch | 104314000122 | 中国银行股份有限公司镇江解放中路支行 |
| Bank of China Limited Zhenjiang Runzhou Branch | 104314000139 | 中国银行股份有限公司镇江润州支行 |
| Bank of China Limited Zhenjiang Branch | 104314000018 | 中国银行股份有限公司镇江分行 |
| Bank of China Limited Zhenjiang Jiangbin Branch | 104314000034 | 中国银行股份有限公司镇江江滨支行 |
| Bank of China Limited Zhenjiang Jingkou Branch | 104314000026 | 中国银行股份有限公司镇江京口支行 |
| Bank of China Limited Zhenjiang Youth Square Branch | 104314000075 | 中国银行股份有限公司镇江青年广场支行 |
| Bank of China Limited Zhenjiang Xuefu Road Branch | 104314000059 | 中国银行股份有限公司镇江学府路支行 |
| Bank of China Limited Zhenjiang Dongmen Branch | 104314000083 | 中国银行股份有限公司镇江东门支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.