CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3055Mã khu vực
6424Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Changshu Meili Branch | 104305564246 | 中国银行股份有限公司常熟梅李支行 |
| Bank of China Limited Changshu Yangyuan Branch | 104305564262 | 中国银行股份有限公司常熟杨园支行 |
| Bank of China Limited Zhangjiagang Chenghang Branch | 104305672198 | 中国银行股份有限公司张家港乘航支行 |
| Bank of China Limited, Jurong Huayang South Road Branch | 104314200720 | 中国银行股份有限公司句容华阳南路支行 |
| Bank of China Limited Changshu Zhitang Branch | 104305564203 | 中国银行股份有限公司常熟支塘支行 |
| Bank of China Limited Zhangjiagang Sanxing Branch | 104305672235 | 中国银行股份有限公司张家港三兴支行 |
| Bank of China Limited Changshu Zhaoshi Branch | 104305564279 | 中国银行股份有限公司常熟赵市支行 |
| Bank of China Limited Changshu Mocheng Branch | 104305564535 | 中国银行股份有限公司常熟莫城支行 |
| Bank of China Limited Changshu Guli Branch | 104305564295 | 中国银行股份有限公司常熟古里支行 |
| Bank of China Limited Zhangjiagang Nansha Branch | 104305672243 | 中国银行股份有限公司张家港南沙支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.