CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3055Mã khu vực
6451Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Changshu Huanghe Road Branch | 104305564519 | 中国银行股份有限公司常熟黄河路支行 |
| Bank of China Limited Changshu High-tech Park Branch | 104305564609 | 中国银行股份有限公司常熟高新技术园支行 |
| Bank of China Limited Changshu Baoci Branch | 104305564543 | 中国银行股份有限公司常熟报慈支行 |
| Bank of China Limited Zhangjiagang Tangshi Branch | 104305672202 | 中国银行股份有限公司张家港塘市支行 |
| Bank of China Limited Changshu Zhujiang Road Branch | 104305564594 | 中国银行股份有限公司常熟珠江路支行 |
| Bank of China Limited Zhangjiagang Houcheng Branch | 104305672219 | 中国银行股份有限公司张家港后塍支行 |
| Bank of China Limited Changshu Southeast Development Zone Branch | 104305564633 | 中国银行股份有限公司常熟东南开发区支行 |
| Bank of China Limited Zhangjiagang Branch | 104305672018 | 中国银行股份有限公司张家港分行 |
| Bank of China Limited Changshu Fuchunjiang Road Branch | 104305564650 | 中国银行股份有限公司常熟富春江路支行 |
| Bank of China Limited Changshu Changjiang Road Branch | 104305564617 | 中国银行股份有限公司常熟长江路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.