CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3050Mã khu vực
4501Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Suzhou Gusu Branch | 104305045011 | 中国银行股份有限公司苏州姑苏支行 |
| Bank of China Limited Suzhou Industrial Park Branch | 104305045079 | 中国银行股份有限公司苏州工业园区分行 |
| Bank of China Limited Zhangjiagang Leyu Branch | 104305672163 | 中国银行股份有限公司张家港乐余支行 |
| Bank of China Limited Suzhou Canglang New Town Branch | 104305045530 | 中国银行股份有限公司苏州沧浪新城支行 |
| Bank of China Limited Zhangjiagang Tangqiao Branch | 104305672155 | 中国银行股份有限公司张家港塘桥支行 |
| Bank of China Limited Zhangjiagang Luyuan Branch | 104305672122 | 中国银行股份有限公司张家港鹿苑支行 |
| Bank of China Limited Zhangjiagang Jinfeng Branch | 104305672139 | 中国银行股份有限公司张家港锦丰支行 |
| Bank of China Limited Zhangjiagang Phoenix Branch | 104305672180 | 中国银行股份有限公司张家港凤凰支行 |
| Bank of China Limited Suzhou Pingjiang Branch | 104305045046 | 中国银行股份有限公司苏州平江支行 |
| Bank of China Limited Suzhou Jinchang Branch | 104305045038 | 中国银行股份有限公司苏州市金阊支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.