CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3055Mã khu vực
8070Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Changshu Shanghu Branch | 104305580705 | 中国银行股份有限公司常熟尚湖支行 |
| Bank of China Limited Zhangjiagang Nan Fung Branch | 104305672106 | 中国银行股份有限公司张家港南丰支行 |
| Bank of China Limited Zhangjiagang Port Branch | 104305672114 | 中国银行股份有限公司张家港港口支行 |
| Bank of China Limited Changshu Huxu Branch | 104305564625 | 中国银行股份有限公司常熟湖圩支行 |
| Bank of China Limited Suzhou Canglang Branch | 104305045020 | 中国银行股份有限公司苏州市沧浪支行 |
| Bank of China Limited Suzhou Sanxiang Road Branch | 104305045062 | 中国银行股份有限公司苏州三香路支行 |
| Bank of China Limited Changshu Branch | 104305564012 | 中国银行股份有限公司常熟分行 |
| Bank of China Limited Suzhou High-tech Industrial Development Zone Branch | 104305045054 | 中国银行股份有限公司苏州高新技术产业开发区支行 |
| Bank of China Limited Suzhou Weiting Branch | 104305045087 | 中国银行股份有限公司苏州唯亭支行 |
| Bank of China Limited Suzhou Sanyuan Branch | 104305045134 | 中国银行股份有限公司苏州三元支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.