CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3055Mã khu vực
6464Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Changshu Xinzhuang Branch | 104305564641 | 中国银行股份有限公司常熟辛庄支行 |
| Bank of China Limited Changshu Bixi Branch | 104305564668 | 中国银行股份有限公司常熟碧溪支行 |
| Bank of China Limited Zhangjiagang Chengxi Road Branch | 104305672026 | 中国银行股份有限公司张家港城西路支行 |
| Bank of China Limited Zhangjiagang Yijingwan Branch | 104305672059 | 中国银行股份有限公司张家港怡景湾支行 |
| Bank of China Limited Zhangjiagang Development Zone Branch | 104305672042 | 中国银行股份有限公司张家港开发区支行 |
| Bank of China Limited Zhangjiagang Yangshe Branch | 104305672067 | 中国银行股份有限公司张家港杨舍支行 |
| Bank of China Limited Zhangjiagang Hexing Branch | 104305672075 | 中国银行股份有限公司张家港合兴支行 |
| Bank of China Limited Zhangjiagang Miaoqiao Branch | 104305672147 | 中国银行股份有限公司张家港妙桥支行 |
| Bank of China Limited Zhangjiagang Huayuanbang Branch | 104305672034 | 中国银行股份有限公司张家港花园浜支行 |
| Bank of China Limited Zhangjiagang Liangfeng Branch | 104305672083 | 中国银行股份有限公司张家港梁丰支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.