CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3125Mã khu vực
0109Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Jiangdu New Town Branch | 104312501096 | 中国银行股份有限公司江都新城支行 |
| Bank of China Limited Jiangdu Branch | 104312501004 | 中国银行股份有限公司江都支行 |
| Bank of China Limited Jiangdu Shaobo Branch | 104312501029 | 中国银行股份有限公司江都邵伯支行 |
| Bank of China Limited Jiangdu New District Branch | 104312501045 | 中国银行股份有限公司江都新区支行 |
| Bank of China Limited Jiangdu Longchuan Branch | 104312501088 | 中国银行股份有限公司江都龙川支行 |
| Bank of China Limited Yizheng Chemical Fiber Branch | 104312965023 | 中国银行股份有限公司仪征化纤支行 |
| Bank of China Limited Yizheng Chengbei Branch | 104312965031 | 中国银行股份有限公司仪征城北支行 |
| Bank of China Limited Yizheng Yindu Branch | 104312965040 | 中国银行股份有限公司仪征银都支行 |
| Bank of China Limited Yangzhou Jiangwang Branch | 104312091016 | 中国银行股份有限公司扬州蒋王支行 |
| Bank of China Limited Yizheng Baisha Road Branch | 104312965074 | 中国银行股份有限公司仪征白沙路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.