CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
2230Mã khu vực
2134Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Anshan Branch Jiefang Road Sub-branch | 104223021341 | 中国银行股份有限公司鞍山分行解放路支行 |
| Bank of China Limited Anshan High-tech Zone Branch | 104223021243 | 中国银行股份有限公司鞍山高新区支行 |
| Bank of China Limited Anshan Yongchang Branch | 104223021376 | 中国银行股份有限公司鞍山永昌支行 |
| Bank of China Limited Anshan 219 Road Branch | 104223021278 | 中国银行股份有限公司鞍山二一九路支行 |
| Bank of China Limited Anshan Gangcheng Street Branch | 104223021384 | 中国银行股份有限公司鞍山钢城街支行 |
| Bank of China Limited Anshan Hunan Street Branch | 104223021350 | 中国银行股份有限公司鞍山湖南街支行 |
| Bank of China Limited Anshan Shengli Road Branch | 104223021042 | 中国银行股份有限公司鞍山胜利路支行 |
| Bank of China Limited Anshan Shannan Street Branch | 104223021317 | 中国银行股份有限公司鞍山山南街支行 |
| Bank of China Limited Anshan Tiedong Branch | 104223021501 | 中国银行股份有限公司鞍山铁东支行 |
| Bank of China Anshan Haicheng Branch | 104223219784 | 中国银行鞍山海城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.