CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3050Mã khu vực
4583Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Suzhou Shilu Branch | 104305045837 | 中国银行股份有限公司苏州石路支行 |
| Bank of China Limited Suzhou Industrial Park Administrative Center Branch | 104305045870 | 中国银行股份有限公司苏州园区行政中心支行 |
| Bank of China Limited Suzhou Fengmen Branch | 104305045829 | 中国银行股份有限公司苏州葑门支行 |
| Bank of China Limited Suzhou Hushuguan Branch | 104305080654 | 中国银行股份有限公司苏州浒墅关支行 |
| Bank of China Limited Suzhou Tongjing Road Branch | 104305045335 | 中国银行股份有限公司苏州桐泾路支行 |
| Bank of China Limited Suzhou Loufeng Branch | 104305045271 | 中国银行股份有限公司苏州娄葑支行 |
| Bank of China Limited Suzhou Hongqi Branch | 104305045351 | 中国银行股份有限公司苏州红旗支行 |
| Bank of China Limited Suzhou Wanda Plaza Branch | 104305045343 | 中国银行股份有限公司苏州万达广场支行 |
| Bank of China Limited Suzhou Huguan Development Zone Branch | 104305080687 | 中国银行股份有限公司苏州浒关开发区支行 |
| Bank of China Limited Suzhou Katsuura Branch | 104305045394 | 中国银行股份有限公司苏州胜浦支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.